Chuyển đến nội dung

der Sticker

/deːɐ̯ ˈstɪkɐ/ số nhiều die Sticker

Nhãn dán

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Sticker klebt schon am Kühlschrank.

Nhãn dán đã được dán trên tủ lạnh.