das Backup
/das ˈbɛkʔap/ số nhiều die Backups
Bản sao lưu
Từ trong ngữ cảnh
Das Backup läuft jede Nacht um zwei.
Bản sao lưu chạy mỗi đêm lúc hai giờ.
/das ˈbɛkʔap/ số nhiều die Backups
Bản sao lưu
Das Backup läuft jede Nacht um zwei.
Bản sao lưu chạy mỗi đêm lúc hai giờ.