Chuyển đến nội dung

das Datenleck

/das ˈdaːtn̩ˌlɛk/ số nhiều die Datenlecks

Rò rỉ dữ liệu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Datenleck hat viele Kunden geschockt.

Vụ rò rỉ dữ liệu đã khiến nhiều khách hàng bị sốc.