der Flur
/deːɐ̯ ˈfluːɐ̯/ số nhiều die Flure
Hành lang
Từ trong ngữ cảnh
Die nassen Schuhe stehen noch im Flur.
Đôi giày ướt vẫn còn để ở hành lang.
/deːɐ̯ ˈfluːɐ̯/ số nhiều die Flure
Hành lang
Die nassen Schuhe stehen noch im Flur.
Đôi giày ướt vẫn còn để ở hành lang.