
der Dachboden
/deːɐ̯ ˈdaxˌboːdən/ số nhiều die Dachböden
Gác mái
Từ trong ngữ cảnh
Ich habe alte Möbel auf dem Dachboden gefunden.
Tôi tìm thấy đồ nội thất cũ trên gác mái.

/deːɐ̯ ˈdaxˌboːdən/ số nhiều die Dachböden
Gác mái
Ich habe alte Möbel auf dem Dachboden gefunden.
Tôi tìm thấy đồ nội thất cũ trên gác mái.