das Grundstück
/das ˈɡʁʊntˌʃtʏk/ số nhiều die Grundstücke
Lô đất
Từ trong ngữ cảnh
Das Grundstück ist größer als unser altes.
Lô đất này lớn hơn lô đất cũ của chúng tôi.
/das ˈɡʁʊntˌʃtʏk/ số nhiều die Grundstücke
Lô đất
Das Grundstück ist größer als unser altes.
Lô đất này lớn hơn lô đất cũ của chúng tôi.