Einkäufe auspacken
/ˈaɪ̯nˌkɔɪ̯fə ˈaʊ̯sˌpakn̩/
Bóc gói hàng tạp hóa
Từ trong ngữ cảnh
Ich muss meine Einkäufe auspacken.
Tôi phải giải nén mua hàng của tôi.
/ˈaɪ̯nˌkɔɪ̯fə ˈaʊ̯sˌpakn̩/
Bóc gói hàng tạp hóa
Ich muss meine Einkäufe auspacken.
Tôi phải giải nén mua hàng của tôi.