der Dübel
/deːɐ̯ ˈdyːbəl/ số nhiều die Dübel
Tắc kê
Từ trong ngữ cảnh
Den Dübel musst du zuerst in die Wand stecken.
Bạn phải cắm tắc kê vào tường trước.
/deːɐ̯ ˈdyːbəl/ số nhiều die Dübel
Tắc kê
Den Dübel musst du zuerst in die Wand stecken.
Bạn phải cắm tắc kê vào tường trước.