die Schere
/diː ˈʃeːʁə/ số nhiều die Scheren
Cái kéo
Từ trong ngữ cảnh
Ich benutze die Schere, um Papier zu schneiden.
Tôi dùng kéo để cắt giấy.
/diː ˈʃeːʁə/ số nhiều die Scheren
Cái kéo
Ich benutze die Schere, um Papier zu schneiden.
Tôi dùng kéo để cắt giấy.