die Handsäge
/diː ˈhantˌzɛːɡə/ số nhiều die Handsägen
Cưa tay
Từ trong ngữ cảnh
Die Handsäge hängt über der alten Werkbank.
Cái cưa tay treo phía trên chiếc bàn thợ cũ.
/diː ˈhantˌzɛːɡə/ số nhiều die Handsägen
Cưa tay
Die Handsäge hängt über der alten Werkbank.
Cái cưa tay treo phía trên chiếc bàn thợ cũ.