der Lack
/deːɐ̯ ˈlak/ số nhiều die Lacke
Sơn bóng
Từ trong ngữ cảnh
Der Lack an der Tür blättert schon ab.
Lớp sơn bóng trên cửa đã bắt đầu bong tróc.
/deːɐ̯ ˈlak/ số nhiều die Lacke
Sơn bóng
Der Lack an der Tür blättert schon ab.
Lớp sơn bóng trên cửa đã bắt đầu bong tróc.