Heimwerken
/ˈhaɪ̯mˌvɛʁkən/ heimwerkte · hat geheimwerkt
Tự làm lấy
Từ trong ngữ cảnh
Heimwerken macht Spaß, wenn man Zeit hat.
Tự làm lấy đồ trong nhà thật vui khi có thời gian.
/ˈhaɪ̯mˌvɛʁkən/ heimwerkte · hat geheimwerkt
Tự làm lấy
Heimwerken macht Spaß, wenn man Zeit hat.
Tự làm lấy đồ trong nhà thật vui khi có thời gian.