das Breadboard
/das ˈbʁɛtˌbɔːɐ̯t/ số nhiều die Breadboards
Bảng mạch cắm thử
Từ trong ngữ cảnh
Auf dem Breadboard wird die Schaltung gesteckt.
Mạch điện được cắm trên bảng mạch cắm thử.
/das ˈbʁɛtˌbɔːɐ̯t/ số nhiều die Breadboards
Bảng mạch cắm thử
Auf dem Breadboard wird die Schaltung gesteckt.
Mạch điện được cắm trên bảng mạch cắm thử.