die Eisscholle
/diː ˈaɪ̯sˌʃɔlə/ số nhiều die Eisschollen
Tảng băng nổi
Từ trong ngữ cảnh
Auf der Eisscholle wurde ein Bär gesichtet.
Người ta đã nhìn thấy một con gấu trên tảng băng nổi.
/diː ˈaɪ̯sˌʃɔlə/ số nhiều die Eisschollen
Tảng băng nổi
Auf der Eisscholle wurde ein Bär gesichtet.
Người ta đã nhìn thấy một con gấu trên tảng băng nổi.