Chuyển đến nội dung

der Müllsack

/deːɐ̯ ˈmʏlˌzak/ số nhiều die Müllsäcke

Túi đựng rác

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Müllsack ist voll.

Túi rác đã đầy.