die Einarbeitung
/diː ˈʔaɪ̯nʔaʁbaɪ̯tʊŋ/ số nhiều die Einarbeitungen
Hướng dẫn công việc ban đầu
Từ trong ngữ cảnh
Die Einarbeitung war kürzer als geplant.
Việc hướng dẫn công việc ban đầu ngắn hơn dự kiến.
/diː ˈʔaɪ̯nʔaʁbaɪ̯tʊŋ/ số nhiều die Einarbeitungen
Hướng dẫn công việc ban đầu
Die Einarbeitung war kürzer als geplant.
Việc hướng dẫn công việc ban đầu ngắn hơn dự kiến.