Chuyển đến nội dung
Công việc B1 Trung cấp

der Schutzhelm

/deːɐ̯ ˈʃʊtsˌhɛlm/ số nhiều die Schutzhelme

Mũ bảo hộ lao động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Auf der Baustelle muss man den Schutzhelm tragen.

Trên công trường, phải đội mũ bảo hộ lao động.