das Protokoll
/das pʁotoˈkɔl/ số nhiều die Protokolle
Biên bản cuộc họp
Từ trong ngữ cảnh
Das Protokoll muss ich heute noch schreiben.
Hôm nay tôi vẫn phải viết biên bản cuộc họp.
/das pʁotoˈkɔl/ số nhiều die Protokolle
Biên bản cuộc họp
Das Protokoll muss ich heute noch schreiben.
Hôm nay tôi vẫn phải viết biên bản cuộc họp.