das Seminar
/das zemiˈnaːɐ̯/ số nhiều die Seminare
Hội thảo chuyên đề
Từ trong ngữ cảnh
Ich gehe zum Seminar, obwohl ich müde bin.
Tôi đi dự hội thảo chuyên đề dù đang mệt.
/das zemiˈnaːɐ̯/ số nhiều die Seminare
Hội thảo chuyên đề
Ich gehe zum Seminar, obwohl ich müde bin.
Tôi đi dự hội thảo chuyên đề dù đang mệt.