das Mentoring
/das ˈmɛntɔʁɪŋ/
Cố vấn
Từ trong ngữ cảnh
Ich nutze das Mentoring, um schneller zu lernen.
Tôi tận dụng sự cố vấn để học nhanh hơn.
/das ˈmɛntɔʁɪŋ/
Cố vấn
Ich nutze das Mentoring, um schneller zu lernen.
Tôi tận dụng sự cố vấn để học nhanh hơn.