der Sprint
/deːɐ̯ ˈʃpʁɪnt/ số nhiều die Sprints
Chu kỳ sprint
Từ trong ngữ cảnh
Das Team plant den nächsten Sprint am Montag.
Nhóm lên kế hoạch cho chu kỳ sprint tiếp theo vào thứ Hai.
/deːɐ̯ ˈʃpʁɪnt/ số nhiều die Sprints
Chu kỳ sprint
Das Team plant den nächsten Sprint am Montag.
Nhóm lên kế hoạch cho chu kỳ sprint tiếp theo vào thứ Hai.