Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Trung cấp

die Liquidität

/diː likvidiˈtɛːt/

Tính thanh khoản

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Dem Laden fehlt gerade die nötige Liquidität.

Cửa hàng hiện đang thiếu tính thanh khoản cần thiết.