Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B2 Trung cấp

Vertraglich

/fɛɐ̯ˈtʁaːklɪç/

Theo hợp đồng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wir haben den Termin vertraglich festgelegt.

Chúng tôi đã ấn định lịch hẹn theo hợp đồng.