Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B2 Trung cấp

die Rendite

/diː ʁɛnˈdiːtə/ số nhiều die Renditen

Lợi suất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

In diesem Jahr wird die Rendite sinken.

Năm nay lợi suất sẽ giảm.