Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Nâng cao

Hedge

/hɛtʃ/ der số nhiều die Hedges

Phòng vệ rủi ro

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wäre kein Hedge da, träfe das Minus voll.

Nếu không có phòng vệ rủi ro, khoản lỗ sẽ giáng xuống trọn vẹn.