Hedge
/hɛtʃ/ der số nhiều die Hedges
Phòng vệ rủi ro
Từ trong ngữ cảnh
Wäre kein Hedge da, träfe das Minus voll.
Nếu không có phòng vệ rủi ro, khoản lỗ sẽ giáng xuống trọn vẹn.
/hɛtʃ/ der số nhiều die Hedges
Phòng vệ rủi ro
Wäre kein Hedge da, träfe das Minus voll.
Nếu không có phòng vệ rủi ro, khoản lỗ sẽ giáng xuống trọn vẹn.