das Eigenkapital
/das ˈʔaɪ̯ɡn̩kapiˌtaːl/
Vốn chủ sở hữu
Từ trong ngữ cảnh
Das Eigenkapital wurde deutlich aufgestockt.
Vốn chủ sở hữu đã được tăng đáng kể.
/das ˈʔaɪ̯ɡn̩kapiˌtaːl/
Vốn chủ sở hữu
Das Eigenkapital wurde deutlich aufgestockt.
Vốn chủ sở hữu đã được tăng đáng kể.