die Risikoanalyse
/diː ˈʁiːzikoʔanaˌlyːzə/ số nhiều die Risikoanalysen
Phân tích rủi ro
Từ trong ngữ cảnh
Die Firma hat gestern eine Risikoanalyse gemacht.
Hôm qua công ty đã thực hiện một phân tích rủi ro.
/diː ˈʁiːzikoʔanaˌlyːzə/ số nhiều die Risikoanalysen
Phân tích rủi ro
Die Firma hat gestern eine Risikoanalyse gemacht.
Hôm qua công ty đã thực hiện một phân tích rủi ro.