Chuyển đến nội dung

Smart Contract

/ˈsmaːɐ̯t ˌkɔntʁɛkt/ der số nhiều die Smart Contracts

Hợp đồng thông minh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Smart Contract wurde sauber programmiert.

Hợp đồng thông minh đã được lập trình cẩn thận.