Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Nâng cao

Quantitative Lockerung

/kvantitaˈtiːvə ˈlɔkəʁʊŋ/ die số nhiều die quantitativen Lockerungen

Nới lỏng định lượng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quantitative Lockerung wurde von der EZB gestoppt.

Nới lỏng định lượng đã bị ECB dừng lại.