Chuyển đến nội dung
Ngân hàng A2 Trung cấp

Einzahlen

/ˈaɪ̯nˌtsaːlən/ zahlte ein · hat eingezahlt

Gửi tiền

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich will heute Geld auf mein Konto einzahlen.

Hôm nay tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của mình.