das Guthaben
/das ˈɡuːtˌhaːbən/ số nhiều die Guthaben
Số dư khả dụng
Từ trong ngữ cảnh
Ich habe das Guthaben schon aufgeladen.
Tôi đã nạp tiền vào số dư khả dụng rồi.
/das ˈɡuːtˌhaːbən/ số nhiều die Guthaben
Số dư khả dụng
Ich habe das Guthaben schon aufgeladen.
Tôi đã nạp tiền vào số dư khả dụng rồi.