Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

der Scheck

/deːɐ̯ ˈʃɛk/ số nhiều die Schecks

Séc

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Den Scheck habe ich bei der Bank eingelöst.

Tôi đã đổi tấm séc ra tiền ở ngân hàng.