Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

IBAN

/ˈiːban/ die số nhiều die IBANs

IBAN

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ohne IBAN kann ich das Geld nicht überweisen.

Không có IBAN thì tôi không thể chuyển tiền.