TAN
/tan/ die số nhiều die TANs
TAN
Từ trong ngữ cảnh
Die TAN kommt sofort auf mein altes Handy.
Mã TAN được gửi ngay đến chiếc điện thoại cũ của tôi.
/tan/ die số nhiều die TANs
TAN
Die TAN kommt sofort auf mein altes Handy.
Mã TAN được gửi ngay đến chiếc điện thoại cũ của tôi.