Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

der Reisescheck

/deːɐ̯ ˈʁaɪ̯zəˌʃɛk/ số nhiều die Reiseschecks

Séc du lịch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Marco hat den letzten Reisescheck eingelöst.

Marco đã đổi tấm séc du lịch cuối cùng thành tiền mặt.