Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B2 Trung cấp

ETF

/eː teː ˈɛf/ der số nhiều die ETFs

Quỹ ETF

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Seit Januar hat Eva jeden Monat einen ETF gekauft.

Từ tháng 1, tháng nào Eva cũng mua một quỹ ETF.