das Crowdlending
/das ˈkʁaʊ̯dˌlɛndɪŋ/
Cho vay cộng đồng
Từ trong ngữ cảnh
Über Crowdlending wurde das Café finanziert.
Quán cà phê được tài trợ thông qua cho vay cộng đồng.
/das ˈkʁaʊ̯dˌlɛndɪŋ/
Cho vay cộng đồng
Über Crowdlending wurde das Café finanziert.
Quán cà phê được tài trợ thông qua cho vay cộng đồng.