der Leitzins
/deːɐ̯ ˈlaɪ̯tˌtsɪns/ số nhiều die Leitzinsen
Lãi suất chính
Từ trong ngữ cảnh
Die Zentralbank hat den Leitzins gesenkt.
Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất chính.
/deːɐ̯ ˈlaɪ̯tˌtsɪns/ số nhiều die Leitzinsen
Lãi suất chính
Die Zentralbank hat den Leitzins gesenkt.
Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất chính.