das Moratorium
/das moʁaˈtoːʁi̯ʊm/ số nhiều die Moratorien
Lệnh hoãn thi hành
Từ trong ngữ cảnh
Dem Moratorium stimmte der Rat knapp zu.
Hội đồng đã chấp thuận lệnh hoãn thi hành với tỉ lệ sít sao.
/das moʁaˈtoːʁi̯ʊm/ số nhiều die Moratorien
Lệnh hoãn thi hành
Dem Moratorium stimmte der Rat knapp zu.
Hội đồng đã chấp thuận lệnh hoãn thi hành với tỉ lệ sít sao.