Chuyển đến nội dung
Giải trí A1 Sơ cấp

die CD

/diː tseːˈdeː/ số nhiều die CDs

Đĩa CD

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich höre gerne Musik auf CD.

Tôi thích nghe NHẠC TRÊN CD.