Chuyển đến nội dung
Internet B1 Trung cấp

der Cloud-Speicher

/deːɐ̯ ˈklaʊ̯tˌʃpaɪ̯çɐ/ số nhiều die Cloud-Speicher

Lưu trữ đám mây

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Alle Fotos habe ich in den Cloud-Speicher geladen.

Tôi đã tải tất cả ảnh lên lưu trữ đám mây.