Chuyển đến nội dung

der Screenshot

/deːɐ̯ ˈskʁiːnˌʃɔt/ số nhiều die Screenshots

Ảnh chụp màn hình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Kannst du bitte einen Screenshot machen?

Bạn có thể vui lòng chụp ảnh màn hình không?