Chuyển đến nội dung

der Podcast

/deːɐ̯ ˈpɔtˌkaːst/ số nhiều die Podcasts

Podcast

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich höre jeden Morgen einen Podcast im Bus.

Mỗi sáng tôi nghe một podcast trên xe buýt.