die Datenanalyse
/diː ˈdaːtn̩ʔanaˌlyːzə/ số nhiều die Datenanalysen
Phân tích dữ liệu
Từ trong ngữ cảnh
Die Datenanalyse zeigt uns die besten Kunden.
Phân tích dữ liệu cho chúng tôi thấy những khách hàng tốt nhất.
/diː ˈdaːtn̩ʔanaˌlyːzə/ số nhiều die Datenanalysen
Phân tích dữ liệu
Die Datenanalyse zeigt uns die besten Kunden.
Phân tích dữ liệu cho chúng tôi thấy những khách hàng tốt nhất.