Chuyển đến nội dung

Data Mining

/ˈdɛɪtə ˌmaɪnɪŋ/ das

Khai thác dữ liệu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mit Data Mining hat das Team neue Kunden gefunden.

Nhờ khai thác dữ liệu, nhóm đã tìm được khách hàng mới.