Docker
/ˈdɔkɐ/ das
Docker
Từ trong ngữ cảnh
Ich habe meinen Code in einem Docker-Container ausgeführt.
Tôi đã chạy mã của mình trong một thùng chứa docker.
/ˈdɔkɐ/ das
Docker
Ich habe meinen Code in einem Docker-Container ausgeführt.
Tôi đã chạy mã của mình trong một thùng chứa docker.