Chuyển đến nội dung

Virtual Reality

/ˈvɜːtʃuəl ʁiˈɛləti/ die

Thực tế ảo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im Museum haben wir Virtual Reality probiert.

Ở bảo tàng, chúng tôi đã thử thực tế ảo.