Neural Processing Unit
/ˈnjʊə̯ʁəl ˈpʁəʊ̯sɛsɪŋ ˈjuːnɪt/ die số nhiều die Neural Processing Units
Bộ xử lý mạng nơ-ron
Từ trong ngữ cảnh
Wer KI nutzt, braucht eine Neural Processing Unit.
Ai sử dụng AI thì cần có bộ xử lý mạng nơ-ron.
/ˈnjʊə̯ʁəl ˈpʁəʊ̯sɛsɪŋ ˈjuːnɪt/ die số nhiều die Neural Processing Units
Bộ xử lý mạng nơ-ron
Wer KI nutzt, braucht eine Neural Processing Unit.
Ai sử dụng AI thì cần có bộ xử lý mạng nơ-ron.