Serverless
/ˈsœːɐ̯vɐləs/
Không có máy chủ
Từ trong ngữ cảnh
Bei Serverless müsste niemand Server pflegen.
Với mô hình không có máy chủ, không ai phải bảo trì máy chủ.
/ˈsœːɐ̯vɐləs/
Không có máy chủ
Bei Serverless müsste niemand Server pflegen.
Với mô hình không có máy chủ, không ai phải bảo trì máy chủ.