Löschen
/ˈlœʃən/ löschte · hat gelöscht
Xóa bỏ
Từ trong ngữ cảnh
Ich will die alten Fotos vom Handy löschen.
Tôi muốn xóa bỏ những bức ảnh cũ trong điện thoại.
/ˈlœʃən/ löschte · hat gelöscht
Xóa bỏ
Ich will die alten Fotos vom Handy löschen.
Tôi muốn xóa bỏ những bức ảnh cũ trong điện thoại.